Toàn bộ giờ dưới đây là giờ Việt Nam. Sự kiện có thưởng tốt nhất dồn vào buổi trưa và buổi tối — biết trước lịch thì không bỏ lượt.
Mốc đỏ là sự kiện lớn, nên có mặt. Mốc vàng là hoạt động thường ngày.
Những hoạt động có hai khung trưa và tối — bỏ khung trưa vẫn còn khung tối.
| Hoạt động | Khung trưa | Khung tối | Được gì |
|---|---|---|---|
| Tiệc mừng | 10:00–14:00 | 19:00–23:00 | Kinh nghiệm kỹ năng ngẫu nhiên, quân lệnh. Số lượt làm mới 15:00 và 05:00 |
| Diễn Võ định giờ | 13:15–14:15 | 21:00–22:00 | Ba lượt vào mỗi khung, cách nhau 20 phút. Thưởng cao hơn Diễn Võ thường |
| Diễn Võ thường | cả ngày, không giới hạn giờ | Vào lúc nào cũng được. Đo trên server: rải khắp 20 giờ trong ngày | |
| Đua mã định giờ | 12:30–12:45 | 19:45–20:00 | Kinh nghiệm khoa kỹ và lực chiến đua mã. Có cả loại thường vào ngoài khung |
| Áp tiêu | 12:45–13:15 | 20:00–20:30 | Thép, đá quý |
| Chợ Phiên | 10:45 · 13:45 · 16:45 · 19:45 · 21:45 | Năm phiên, mua hàng ưu đãi | |
| Thưởng Thép | 13:00 (100%) | 17:00 (150%) · 23:00 (200%) | Càng muộn thưởng càng cao |
Từ 20:00 đến 22:00 là giờ đông nhất — bốn sự kiện lớn chồng nhau.
| Sự kiện | Ghi danh | Vào trận | Điều kiện |
|---|---|---|---|
| Huyết Chiến Đáo Để | — | 20:30–21:00 | Chuẩn bị từ 08:00. Khung này cũng nhận được 5 quân lệnh |
| Cá nhân tái | 10:00–20:00 | 20:10 | Cấp 60+, cùng thế lực. Tám hạng đầu nhận danh hiệu riêng |
| Khu Vực Chiến | 17:00–20:00 | 20:30–21:00 | Sự kiện quân đoàn. Đề cử từ 08:00 đến 20:00 |
| Chiến Mỏ Sắt | — | từ 20:15 | Quân đoàn tranh mỏ |
| Túc Địch Đối Quyết | 00:30 xếp cặp | theo lịch riêng | Lịch đối thủ soạn lúc 03:30 |
Đây là chỗ hay gây nhầm nhất. Vào Diễn Võ thấy mở suốt ngày, nhưng hai khung giờ trong lịch lại là loại khác. Đua mã cũng vậy.
Vào được cả ngày, không giới hạn giờ. Đo trên máy chủ: người chơi vào rải khắp 20 giờ trong ngày, có người đánh tới 10 lượt. Đây là cái anh thấy lúc nào cũng mở.
Chỉ mở 13:15–14:15 và 21:00–22:00, mỗi khung ba lượt vào cách nhau 20 phút. Thưởng cao hơn, nhưng đo được tối đa 2 lượt/ngày — vào ngoài khung là không được.
Máy chủ có riêng Đua mã thường và Đua mã định giờ. Lịch phía trên ghi loại định giờ (12:30 và 19:45); loại thường vào được ngoài khung.
Ngày mới của game bắt đầu lúc 05:00, không phải nửa đêm. Đây là thiết kế gốc để không cắt ngang người chơi khuya.
| Giờ | Làm mới cái gì |
|---|---|
| 00:00 | Xoá ghi chép chiến dịch · tặng lượt nhận thẻ đá quý |
| 05:00 | Mốc chính: thưởng mỗi ngày · số lần đối thoại khu vực · số câu hỏi · gỡ hàng hết hạn ở chợ · đổi mùa · bảng Danh Tướng · bảng Uy Danh |
| 05:05–05:30 | Dọn nhà tù · lượt tiệc mừng · trang bị ngựa hết hạn · danh hiệu hết hạn · số lần bổ binh · loại mỏ bạc · lịch sử đánh quân đoàn |
| 09:00 | Tặng rương Khu Vực Chiến · dọn nông sản hết hạn |
| 12:10 | Hồi lượt Cướp bóc |
| 15:00 | Làm mới lượt Tiệc mừng (lần hai trong ngày) |
| 21:00 | Đá quý hạn lượng ở tiệm · số rương quân đoàn |
| 22:00 | Kết toán thưởng ngày |
| 23:00 | Xoá và tính lại bảng xếp hạng |
| mỗi 30 phút | Hồi 1 quân lệnh (trần 180) |
Chơi lúc 2–3 giờ sáng vẫn tính là ngày hôm trước. Muốn tranh lượt cuối ngày thì làm trước 05:00.
Mỗi 30 phút một quân lệnh, trần 180. Không vào game vẫn hồi — nhưng đầy rồi thì ngừng, nên đừng để tràn.
20:00–22:00 có bốn sự kiện lớn chồng nhau. Chọn trước sẽ vào cái nào, đừng để hết giờ mới quyết.
Tiệc mừng, Diễn Võ, Đua mã, Áp tiêu đều có hai khung. Đi làm ban ngày thì buổi tối vẫn đủ.
Tám bước đầu tiên, 13 khu vực mở theo cấp.
Gặp binh chủng nào thì đem quân gì ra trị.